Báo giá HH2A Linh Đàm

TT Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH2A 6 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 245 18,94 1.558,12
2 Linh Đàm HH2A 9 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 245 18,94 1.558,12
3 Linh Đàm HH2A 12A 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 250 18,49 1.520,76
4 Linh Đàm HH2A 15 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 225 18,70 1.538,12
5 Linh Đàm HH2A 16 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 200 18,40 1.513,12
6 Linh Đàm HH2A 17 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 230 18,25 1.500,76
7 Linh Đàm HH2A 23 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 210 17,49 1.438,40
8 Linh Đàm HH2A 30 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 160 16,37 1.346,05
9 Linh Đàm HH2A 31 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% TT
10 Linh Đàm HH2A 33 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 220 17,09 1.406,05
11 Linh Đàm HH2A 35 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 165 16,43 1.351,05
12 Linh Đàm HH2A 37 2 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 80% 220 16,58 1.363,69
13
14 Linh Đàm HH2A 6 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 210 18,42 1.325,38
15 Linh Đàm HH2A 8 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 220 18,56 1.335,38
16 Linh Đàm HH2A 10 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 210 18,42 1.325,38
17 Linh Đàm HH2A 12 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 225 18,63 1.340,38
18 Linh Đàm HH2A 15 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 210 18,42 1.325,38
19 Linh Đàm HH2A 19 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 210 17,92 1.289,40
20 Linh Đàm HH2A 21 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 250 17,97 1.293,42
21 Linh Đàm HH2A 22 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 250 17,97 1.293,42
22 Linh Đàm HH2A 40 4 71,96 Đông Nam Tây Bắc 13,5 80% 130 15,31 1.101,46
23
24 Linh Đàm HH2A 5 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 220 18,63 1.309,96
25 Linh Đàm HH2A 38 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 80% 195 16,27 1.144,32
26 Linh Đàm HH2A 40 6 70,32 Đông Nam Tây Bắc 13,5 80% 165 15,85 1.114,32
27
28 Linh Đàm HH2A 10 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 235 18,84 1.324,96
29 Linh Đàm HH2A 15 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 210 18,49 1.299,96
30 Linh Đàm HH2A 28 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 220 17,63 1.239,64
31 Linh Đàm HH2A 29 8 70,32 Đông Nam Tây Bắc 14 80% TT
32 Linh Đàm HH2A Pent 8 49,44 Đông Nam Tây Bắc 13 80% 280 18,66 922,72
33
34 Linh Đàm HH2A 6 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 220 18,56 1.335,38
35 Linh Đàm HH2A 9 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 220 18,56 1.335,38
36 Linh Đàm HH2A 11 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 220 18,56 1.335,38
37 Linh Đàm HH2A 12 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 230 18,70 1.345,38
38 Linh Đàm HH2A 12A 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 225 18,13 1.304,40
39 Linh Đàm HH2A 15 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15,5 80% 210 18,42 1.325,38
40 Linh Đàm HH2A 19 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 15 80% 210 17,92 1.289,40
41 Linh Đàm HH2A 22 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 250 17,97 1.293,42
42 Linh Đàm HH2A 24 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 245 17,90 1.288,42
43 Linh Đàm HH2A 28 10 71,96 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 250 17,97 1.293,42
44
45 Linh Đàm HH2A 7 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 235 18,82 1.548,12
46 Linh Đàm HH2A 11 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 250 19,00 1.563,12
47 Linh Đàm HH2A 12 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,965 80% 240 18,88 1.553,12
48 Linh Đàm HH2A 12A 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 285 18,92 1.555,76
49 Linh Đàm HH2A 17 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 235 18,31 1.505,76
50 Linh Đàm HH2A 20 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 15,45 80% 195 17,82 1.465,76
51 Linh Đàm HH2A 21 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 270 18,22 1.498,40
52 Linh Đàm HH2A 24 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 240 17,85 1.468,40
53 Linh Đàm HH2A 28 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,935 80% 230 17,73 1.458,40
54 Linh Đàm HH2A 29 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 265 17,64 1.451,05
55 Linh Đàm HH2A 31 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 225 17,16 1.411,05
56 Linh Đàm HH2A 33 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 230 17,22 1.416,05
57 Linh Đàm HH2A 34 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 14,42 80% 205 16,91 1.391,05
58 Linh Đàm HH2A 36 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 80% 235 16,76 1.378,69
59 Linh Đàm HH2A 40 12 82,25 Đông Nam ô góc Tây Bắc 13,905 80% 190 16,22 1.333,69
60
61 Linh Đàm HH2A 3 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 80% 265 19,77 1.098,85
62 Linh Đàm HH2A 4 14 55,59 Tây Nam Đông Nam 15 80% 265 19,77 1.098,85
63
64 Linh Đàm HH2A Pent 18 45,48 Đông Nam Tây Bắc 14,5 80% 785 triệu
65
66 Linh Đàm HH2A 3 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 265 19,77 1.098,85
67 Linh Đàm HH2A 17 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 15 80% 320 20,76 1.153,85
68 Linh Đàm HH2A 27 20 55,59 Tây Nam Tây Bắc 14,5 80% 310 20,08 1.116,06
69
70 Linh Đàm HH2A 4 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% TT
71 Linh Đàm HH2A 10 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 320 19,86 1.633,12
72 Linh Đàm HH2A 12 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 1.700,00
73 Linh Đàm HH2A 12A 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% TT
74 Linh Đàm HH2A 17 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 80% 290 18,98 1.560,76
75 Linh Đàm HH2A 24 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% TT
76 Linh Đàm HH2A 28 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 290 18,46 1.518,40
77 Linh Đàm HH2A 31 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 315 18,25 1.501,05
78 Linh Đàm HH2A 33 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 240 17,34 1.426,05
79 Linh Đàm HH2A 34 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 300 18,07 1.486,05
80 Linh Đàm HH2A 36 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% TT
81 Linh Đàm HH2A 37 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 275 17,25 1.418,69
82 Linh Đàm HH2A 38 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 220 16,58 1.363,69
83 Linh Đàm HH2A 39 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 215 16,52 1.358,69
84 Linh Đàm HH2A 40 22 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 215 16,52 1.358,69
85
86 Linh Đàm HH2A 4 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 265 18,68 1.344,40
87 Linh Đàm HH2A 9 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 280 19,39 1.395,38
88 Linh Đàm HH2A 12 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 285 19,46 1.400,38
89 Linh Đàm HH2A 14 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 260 19,11 1.375,38
90 Linh Đàm HH2A 15 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 285 19,46 1.400,38
91 Linh Đàm HH2A 16 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 280 19,39 1.395,38
92 Linh Đàm HH2A 18 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 280 18,89 1.359,40
93 Linh Đàm HH2A 20 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 280 18,89 1.359,40
94 Linh Đàm HH2A 24 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 280 18,39 1.323,42
95 Linh Đàm HH2A 25 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 265 18,18 1.308,42
96 Linh Đàm HH2A 26 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 305 18,74 1.348,42
97 Linh Đàm HH2A 29 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 290 18,03 1.297,44
98 Linh Đàm HH2A 35 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 260 17,61 1.267,44
99 Linh Đàm HH2A 36 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 255 17,04 1.226,46
100 Linh Đàm HH2A 38 24 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 215 16,49 1.186,46
101
102 Linh Đàm HH2A 8 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% TT
103 Linh Đàm HH2A 9 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 280 19,48 1.369,96
104 Linh Đàm HH2A 17 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 280 18,98 1.334,80
105 Linh Đàm HH2A 18 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 270 18,84 1.324,80
106 Linh Đàm HH2A 19 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 270 18,84 1.324,80
107 Linh Đàm HH2A 24 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 290 18,62 1.309,64
108 Linh Đàm HH2A 25 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 285 18,55 1.304,64
109 Linh Đàm HH2A 30 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 280 17,98 1.264,48
110 Linh Đàm HH2A 36 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 255 17,13 1.204,32
111 Linh Đàm HH2A 39 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 200 16,34 1.149,32
112 Linh Đàm HH2A 40 26 70,32 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 160 15,78 1.109,32
113
114 Linh Đàm HH2A 8 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 285 19,55 1.374,96
115 Linh Đàm HH2A 12 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 265 19,27 1.354,96
116 Linh Đàm HH2A 15 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 280 19,48 1.369,96
117 Linh Đàm HH2A 16 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 285 19,55 1.374,96
118 Linh Đàm HH2A 17 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 300 19,27 1.354,80
119 Linh Đàm HH2A 20 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 280 18,98 1.334,80
120 Linh Đàm HH2A 25 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 280 18,48 1.299,64
121 Linh Đàm HH2A 31 28 70,32 Tây Bắc Đông Nam 14 80% TT
122 Linh Đàm HH2A pent 28 49,44 Tây Bắc Đông Nam 13 80% 250 18,06 892,72
123
124 Linh Đàm HH2A 4 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 80% 270 18,75 1.349,40
125 Linh Đàm HH2A 9 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15,5 80% 290 19,53 1.405,38
126 Linh Đàm HH2A 17 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 15 80% TT
127 Linh Đàm HH2A 22 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 305 18,74 1.348,42
128 Linh Đàm HH2A 26 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% TT
129 Linh Đàm HH2A 28 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14,5 80% 280 18,39 1.323,42
130 Linh Đàm HH2A 30 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 250 17,47 1.257,44
131 Linh Đàm HH2A 34 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 250 17,47 1.257,44
132 Linh Đàm HH2A 35 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 14 80% 240 17,34 1.247,44
133 Linh Đàm HH2A 40 30 71,96 Tây Bắc Đông Nam 13,5 80% 200 16,28 1.171,46
134
135 Linh Đàm HH2A 7 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 335 20,04 1.648,12
136 Linh Đàm HH2A 8 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 320 19,86 1.633,12
137 Linh Đàm HH2A 9 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 260 19,13 1.573,12
138 Linh Đàm HH2A 12 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 330 19,98 1.643,12
139 Linh Đàm HH2A 14 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 240 18,88 1.553,12
140 Linh Đàm HH2A 15 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 80% 280 19,37 1.593,12
141 Linh Đàm HH2A 23 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% 290 18,46 1.518,40
142 Linh Đàm HH2A 24 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% TT
143 Linh Đàm HH2A 27 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,935 80% TT
144 Linh Đàm HH2A 30 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 250 17,46 1.436,05
145 Linh Đàm HH2A 31 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 240 17,34 1.426,05
146 Linh Đàm HH2A 32 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% TT
147 Linh Đàm HH2A 34 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 280 17,82 1.466,05
148 Linh Đàm HH2A 35 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,42 80% 200 16,85 1.386,05
149 Linh Đàm HH2A 36 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 240 16,82 1.383,69
150 Linh Đàm HH2A 37 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 250 16,94 1.393,69
151 Linh Đàm HH2A 38 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 250 16,94 1.393,69
152 Linh Đàm HH2A 39 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 220 16,58 1.363,69
153 Linh Đàm HH2A 40 32 82,25 Tây Bắc ô góc Đông Nam 13,905 80% 205 16,40 1.348,69
154
155 Linh Đàm HH2A 16 34 55,59 Đông Bắc Tây Bắc 15,5 80% 250 20,00 1.111,65

 

Speak Your Mind